维也纳[wéi yě nà] [维 也 纳]Lưu từKhácViên, thủ đô của ÁoChữ trong từ维wéibảo tồn也yě(phó từ) cũng纳nànhậnTừ cùng chữ:维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)维护wéi hùHSK 4bảo vệ维持wéi chíHSK 4giữ采纳cǎi nàHSK 6chấp nhận维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin归纳guī nàHSK 7tóm tắt交纳jiāo nàHSK 8nộp (thuế hoặc phí)容纳róng nàHSK 8chứa接纳jiē nàHSK 8kết nạp (vào hội nhóm)Xem thêm (2)