维他命[wéi tā mìng] [维 他 命]Lưu từKhácvitamin (từ mượn)Chữ trong từ维wéibảo tồn他tāanh ấy命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)维护wéi hùHSK 4bảo vệ维持wéi chíHSK 4giữ救命jiù mìngHSK 6cứu mạng维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnhXem thêm (3)