维持原判[wéi chí yuán pàn] [维 持 原 判]Lưu từKhácxác nhận bản án gốc (pháp luật)Chữ trong từ维wéibảo tồn持chícầm原yuánvốn, ban đầu判pànphán quyếtTừ cùng chữ:谈判tán pànHSK 3đàm phán维修wéi xiūHSK 4bảo trì (thiết bị)维护wéi hùHSK 4bảo vệ维持wéi chíHSK 4giữ裁判cái pànHSK 5(pháp luật) phán xét维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin审判shěn pànHSK 8xét xử批判pī pànHSK 8phê phán评判píng pànHSK 8đánh giá (một cuộc thi)