综合法[zōng hé fǎ] [综 合 法]Lưu từKhácphương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợpChữ trong từ综zèngsợi dây trong khung cửi合héđóng法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể综合zōng héHSK 4toàn diện语法yǔ fǎHSK 4ngữ phápXem thêm (3)