编者
[biān zhě] [编 者]
biên tập viên; người biên soạn
这本字典凝聚了编者多年的心血。
zhè běn zì diǎn níng jù le biān zhě duō nián de xīn xuè.Cuốn từ điển này kết tinh nhiều năm tâm huyết của người biên soạn.
编者详细注释了书中的生僻字词。
biān zhě xiáng xì zhù shì le shū zhōng de shēng pì zì cí.Người biên tập đã chú giải chi tiết các từ ngữ hiếm gặp trong sách.