编者按[biān zhě àn] [编 者 按]Lưu từKháclời bình của biên tập viênChữ trong từ编biāndệt者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...按ànnhấnTừ cùng chữ:编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa编制biān zhìHSK 6dệt编织biān zhīHSK 6đan编写biān xiěHSK 7biên soạn编剧biān jùHSK 7viết kịch bản编号biān hàoHSK 7đánh số编排biān páiHSK 7sắp xếp编造biān zàoHSK 7biên soạn