编遣[biān qiǎn] [编 遣]Lưu từKháctái tổ chức (quân đội, v.v.) và giải ngũ nhân sự thừaChữ trong từ编biāndệt遣qiǎn(hình thức kết hợp) phái điTừ cùng chữ:编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa编制biān zhìHSK 6dệt编织biān zhīHSK 6đan编写biān xiěHSK 7biên soạn编剧biān jùHSK 7viết kịch bản编号biān hàoHSK 7đánh số编排biān páiHSK 7sắp xếp编造biān zàoHSK 7biên soạn派遣pài qiǎnHSK 8cử đi (làm nhiệm vụ)Xem thêm (1)