缠足[chán zú] [缠 足]Lưu từKhácbó chânChữ trong từ缠chánquấn quanh足zú(dạng kết hợp) bàn chânTừ cùng chữ:满足mǎn zúHSK 3thoả mãn不足bù zúHSK 5không đủ充足chōng zúHSK 5đầy đủ十足shí zúHSK 5đầy đủ缠绕chán ràoHSK 6xoắn富足fù zúHSK 7giàu có画蛇添足huà shé tiān zúHSK 7vẽ rắn thêm chân (thành ngữ)立足lì zúHSK 8đứng美中不足měi zhōng bù zúHSK 8mọi thứ đều tốt ngoại trừ một khiếm khuyết nhỏ (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:弓足gōng zúbó chân裹脚guǒ jiǎobó chân