缴交[jiǎo jiāo] [缴 交]Lưu từKhácnộp; giaoChữ trong từ缴jiǎonộp交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng提交tí jiāoHSK 6nộp (báo cáo v.v.)递交dì jiāoHSK 7trình bày建交jiàn jiāoHSK 8thiết lập quan hệ ngoại giao社交shè jiāoHSK 8tương tác缴纳jiǎo nàHSK 8nộp (thuế, v.v.)缴费jiǎo fèiHSK 8trả phí杂交zá jiāoHSK 9lai giốngXem thêm (2)