缺德鬼[quē dé guǐ] [缺 德 鬼]Lưu từKháckẻ phiền toái; người độc ác, tâm địa xấu xaChữ trong từ缺quēsự thiếu德déĐức鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:缺少quē shǎoHSK 3thiếu缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu缺乏quē fáHSK 5thiếu酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan缺陷quē xiànHSK 6khuyết điểm搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối缺口quē kǒuHSK 8mẻ缺失quē shīHSK 8thiếuXem thêm (2)