网络语音[wǎng luò yǔ yīn] [网 络 语 音]Lưu từKhácVoIP (Voice over IP) (máy tính); nói chuyện với người khác qua InternetChữ trong từ网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới语yǔphương ngữ音yīnâm thanhTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online声音shēng yīnHSK 2giọng网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web读音dú yīnHSK 2cách phát âm录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)网址wǎng zhǐHSK 4địa chỉ trang web网络wǎng luòHSK 4InternetXem thêm (3)