罚金
[fá jīn] [罚 金]
phạt tiền; bị mất tiền
他因为非法操作被法院处以巨额罚金。
tā yīn wèi fēi fǎ cāo zuò bèi fǎ yuàn chù yǐ jù é fá jīn.Anh ấy bị tòa án phạt một khoản tiền khổng lồ vì thao tác bất hợp pháp.
[fá jīn] [罚 金]
phạt tiền; bị mất tiền
他因为非法操作被法院处以巨额罚金。
tā yīn wèi fēi fǎ cāo zuò bèi fǎ yuàn chù yǐ jù é fá jīn.Anh ấy bị tòa án phạt một khoản tiền khổng lồ vì thao tác bất hợp pháp.