美人坯子[měi rén pī zi] [美 NHÂN 坯 子]Lưu từKhácmột người đẹp tương laiChữ trong từ美měiđẹp人rénNHÂNngười坯pīphôi (ví dụ: cho một đồng xu)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)