美术史[měi shù shǐ] [美 术 史]Lưu từKháclịch sử nghệ thuậtChữ trong từ美měiđẹp术shùphương pháp史shǐlịch sửTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon历史lì shǐHSK 4lịch sử美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ美容měi róngHSK 6cải thiện ngoại hình (bằng mỹ phẩm hoặc phẫu thuật thẩm mỹ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:艺术史yì shù shǐlịch sử nghệ thuật