群众性[qún zhòng xìng] [群 众 性]Lưu từKhácliên quan đến quần chúng; (cuộc họp, phong trào, v.v.) quần chúngChữ trong từ群qúnnhóm众zhòngđám đông性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam群众qún zhòngHSK 5quần chúng群体qún tǐHSK 5nhóm任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)