翻译者[fān yì zhě] [翻 译 者]Lưu từKhácngười dịch; phiên dịch viênChữ trong từ翻fānlật译yìdịch者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên翻译fān yìHSK 4dịch学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:译者yì zhěngười dịch (văn bản)翻译家fān yì jiāngười dịch (văn bản)