老头乐
[lǎo tóu lè] [LÃO 头 乐]
gậy gãi lưng (làm từ tre, v.v.); cũng có thể chỉ các sản phẩm khác có lợi cho người già, như giày vải có đệm, xe ba bánh cho người già, v.v.
[lǎo tóu lè] [LÃO 头 乐]
gậy gãi lưng (làm từ tre, v.v.); cũng có thể chỉ các sản phẩm khác có lợi cho người già, như giày vải có đệm, xe ba bánh cho người già, v.v.