老奶奶
[lǎo nǎi nai] [LÃO 奶 奶]
(thân mật) bà của cha; cụ nội; cách xưng hô kính trọng đối với phụ nữ lớn tuổi
老奶奶手里拿着一根木头拐杖。
lǎo nǎi nai shǒu lǐ ná zhe yì gēn mù tou guǎi zhàng.Bà cụ trên tay cầm một chiếc gậy gỗ.
他主动过去扶老奶奶过马路。
tā zhǔ dòng guò qù fú lǎo nǎi nai guò mǎ lù.Cậu ấy chủ động đi qua đỡ bà cụ sang đường.
那位老奶奶不是我的家人。
nà wèi lǎo nǎi nai bú shì wǒ de jiā rén.Bà cụ ấy không phải người nhà tôi.