老手[lǎo shǒu] [LÃO 手]Lưu từKhácngười có kinh nghiệm; người lão luyện trong việc gì đóChữ trong từ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…手shǒutayTừ cùng chữ:老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già老师lǎo shīHSK 1giáo viên举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay老年lǎo niánHSK 2cao tuổi老是lǎo shiHSK 2luôn luôn老朋友lǎo péng youHSK 2bạn cũ对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过来人guò lái rénngười có kinh nghiệm