老鹰
[lǎo yīng] [LÃO 鹰]
(thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự
这只老鹰伸出巨大的爪子抓住了一只野兔。
zhè zhī lǎo yīng shēn chū jù dà de zhuǎ zi zhuā zhù le yì zhī yě tù.Con chim ưng này giương móng vuốt lớn ra bắt lấy một con thỏ rừng.
[lǎo yīng] [LÃO 鹰]
(thân mật) đại bàng; diều hâu; bất kỳ loài chim săn mồi nào tương tự
这只老鹰伸出巨大的爪子抓住了一只野兔。
zhè zhī lǎo yīng shēn chū jù dà de zhuǎ zi zhuā zhù le yì zhī yě tù.Con chim ưng này giương móng vuốt lớn ra bắt lấy một con thỏ rừng.