耐受性[nài shòu xìng] [耐 受 性]Lưu từKháckhả năng chịu đựng (với nhiệt, axit, v.v.); sức đề khángChữ trong từ耐nài(dạng kết hợp) chịu đựng受shòunhận性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam耐心nài xīnHSK 5kiên nhẫn任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh耐用nài yòngHSK 6bền记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)Xem thêm (3)