耶稣会士[yē sū huì shì] [耶 稣 会 士]Lưu từKhácmột tu sĩ Dòng Tên; thành viên Tu hội Chúa GiêsuChữ trong từ耶yēphiên âm ye稣sūbiến thể cổ của 苏 (sū)会huìcó thể士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5người博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)硕士shuò shìHSK 5bằng thạc sĩ烈士liè shìHSK 8liệt sĩXem thêm (3)Từ cận nghĩa:耶酥会士yē sū huì shìmột tu sĩ Dòng Tên