耸动
[sǒng dòng] [耸 动]
lắc (một phần cơ thể); nhún (vai); gây chấn động
对,看到耸动的新闻时,先查证官方来源再表态。
duì, kàn dào sǒng dòng de xīn wén shí, xiān chá zhèng guān fāng lái yuán zài biǎo tài.Đúng ạ, khi thấy tin tức giật gân, trước tiên hãy xác thực nguồn chính thống rồi mới bày tỏ thái độ.
Trong bài: Phân tích tác hại của tin giả trên mạng xã hội