聊以塞责[liáo yǐ sè zé] [聊 以 塞 责]Lưu từKhácđể tạm hoàn thành trách nhiệm của mình; để cho qua chuyệnChữ trong từ聊liáonói chuyện以yǐsử dụng塞sāichặn lại责zébổn phậnTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về聊天liáo tiānHSK 4trò chuyện指责zhǐ zéHSK 5chỉ trích职责zhí zéHSK 6nhiệm vụ聊天儿liáo tiān rHSK 6nói chuyện谴责qiǎn zéHSK 8lên án自责zì zéHSK 9tự trách