职业化[zhí yè huà] [职 业 化]Lưu từKhácchuyên nghiệp hóaChữ trong từ职zhíchức vụ业yèngành kinh doanh化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa职业zhí yèHSK 3nghề nghiệp职工zhí gōngHSK 3nhân viên现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)职位zhí wèiHSK 5vị trí职务zhí wùHSK 5chức vụ职能zhí néngHSK 5chức năngXem thêm (3)