职衔[zhí xián] [职 衔]Lưu từKhácchức danh (vị trí trong một tổ chức)Chữ trong từ职zhíchức vụ衔xiánkhâu ngựaTừ cùng chữ:职业zhí yèHSK 3nghề nghiệp职工zhí gōngHSK 3nhân viên职位zhí wèiHSK 5vị trí职务zhí wùHSK 5chức vụ职能zhí néngHSK 5chức năng职责zhí zéHSK 6nhiệm vụ头衔tóu xiánHSK 9chức danh职员zhí yuánHSK 9nhân viên văn phòng职权zhí quánHSK 9chức quyềnXem thêm (1)