职高[zhí gāo] [职 高]Lưu từKháctrường trung học nghề (viết tắt của 职业高中 (zhí yè gāo zhōng))Chữ trong từ职zhíchức vụ高gāocaoTừ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao职业zhí yèHSK 3nghề nghiệp职工zhí gōngHSK 3nhân viên跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)升高shēng gāoHSK 5nâng lên职位zhí wèiHSK 5vị trí职务zhí wùHSK 5chức vụ职能zhí néngHSK 5chức năngXem thêm (3)