联合会[lián hé huì] [联 合 会]Lưu từKhácliên đoànChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với合héđóng会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)