联合军演[lián hé jūn yǎn] [联 合 军 演]Lưu từKhácdiễn tập quân sự chungChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với合héđóng军jūn(hình thức kết hợp) quân đội演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)Từ cùng chữ:导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc上演shàng yǎnHSK 6chiếu (phim)Xem thêm (3)