联想集团[lián xiǎng jí tuán] [联 想 集 团]Lưu từKhácTập đoàn Lenovo (công ty máy tính Trung Quốc)Chữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với想xiǎngnghĩ集jítập (phim, sách)团tuántrònTừ cùng chữ:联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc集团jí tuánHSK 5nhóm联手lián shǒuHSK 6nghĩa đen: nắm tay nhau联盟lián méngHSK 6liên minhXem thêm (3)