联络官[lián luò guān] [联 络 官]Lưu từKhácsĩ quan liên lạcChữ trong từ联liánhình thức kết hợp: liên minh với络luòvật giống cái lưới官guānquan chứcTừ cùng chữ:联合lián héHSK 3kết hợp联系lián xìHSK 3kết nối联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc器官qì guānHSK 4cơ quan trong cơ thể法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)外交官wài jiāo guānHSK 4nhà ngoại giao联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng联络lián luòHSK 5liên lạc联手lián shǒuHSK 6nghĩa đen: nắm tay nhauXem thêm (3)