肌肉注射[jī ròu zhù shè] [肌 肉 注 射]Lưu từKháctiêm bắpChữ trong từ肌jī(hình thức kết hợp) thịt肉ròuthịt注zhùtiêm射shèbắnTừ cùng chữ:发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm肌肉jī ròuHSK 5cơ反射fǎn shèHSK 6phản chiếu放射fàng shèHSK 6phóng xạ肌肤jī fūHSK 7da辐射fú shèHSK 7bức xạ投射tóu shèHSK 9ném (vật thể)折射zhé shèHSK 9khúc xạ