肛门[gāng mén] [肛 门]Lưu từKháchậu mônChữ trong từ肛gānghậu môn门méncổngTừ ghép:肛门直肠gāng mén zhí chángtrực tràng và ống hậu môn (giải phẫu)Từ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa热门rè ménHSK 5phổ biến串门chuàn ménHSK 7ghé thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:肛gānghậu môn屁眼pì yǎnhậu môn尻门子kāo mén zihậu môn (cách nói quê mùa)屁股眼pì gu yǎnhậu môn