屁股眼[pì gu yǎn] [屁 股 眼]Lưu từKháchậu mônChữ trong từ屁pìđánh rắm股gǔđùi眼yǎnmắtTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt屁股pì guHSK 6mông红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:肛gānghậu môn屁眼pì yǎnhậu môn肛门gāng ménhậu môn尻门子kāo mén zihậu môn (cách nói quê mùa)