胁迫[xié pò] [胁 迫]Lưu từKháccưỡng ép; bắt buộc; ép buộcChữ trong từ胁xiémạn sườn (phía bên của thân)迫pòépTừ cùng chữ:被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc强迫qiǎng pòHSK 5bắt buộc压迫yā pòHSK 6áp bức逼迫bī pòHSK 7ép buộc从容不迫cóng róng bù pòHSK 7bình tĩnh急迫jí pòHSK 8khẩn cấp窘迫jiǒng pòHSK 8túng thiếu紧迫jǐn pòHSK 8cấp báchTừ cận nghĩa:强行qiáng xíngHSK 8cưỡng ép勒逼lè bīcưỡng ép威迫wēi pòcưỡng ép强使qiǎng shǐcưỡng ép