威迫[wēi pò] [威 迫]Lưu từKháccưỡng ép; đe dọaChữ trong từ威wēiquyền lực迫pòépTừ cùng chữ:被迫bèi pòHSK 4bị ép buộc强迫qiǎng pòHSK 5bắt buộc压迫yā pòHSK 6áp bức威望wēi wàngHSK 6uy tín威胁wēi xiéHSK 6đe dọa逼迫bī pòHSK 7ép buộc从容不迫cóng róng bù pòHSK 7bình tĩnh急迫jí pòHSK 8khẩn cấp窘迫jiǒng pòHSK 8túng thiếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:强行qiáng xíngHSK 8cưỡng ép勒逼lè bīcưỡng ép强使qiǎng shǐcưỡng ép胁迫xié pòcưỡng ép