背包游[bèi bāo yóu] [背 包 游]Lưu từKhácdu lịch ba lôChữ trong từ背bēicõng包bāotúi游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi背后bèi hòuHSK 3phía sau导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh背包bēi bāoHSK 5ba lô背心bèi xīnHSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng出游chū yóuHSK 7đi du lịch背叛bèi pànHSK 7phản bộiXem thêm (3)