背景虚化[bèi jǐng xū huà] [背 景 虚 化]Lưu từKháclàm mờ phông nền (nhiếp ảnh)Chữ trong từ背bēicõng景jǐngphong cảnh虚xūchột dạ化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa背后bèi hòuHSK 3phía sau现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh背包bēi bāoHSK 5ba lô转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)