背着手[bèi zhe shǒu] [背 着 手]Lưu từKhácđể hai tay bắt chéo sau lưngChữ trong từ背bēicõng着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ背后bèi hòuHSK 3phía sau选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tay背景bèi jǐngHSK 4bối cảnhXem thêm (3)