胜利在望[shèng lì zài wàng] [胜 利 TẠI 望]Lưu từKhácchiến thắng trong tầm mắtChữ trong từ胜shèngchiến thắng利lìsắc bén在zàiTẠItồn tại望wàngngắmTừ cùng chữ:希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọng胜利shèng lìHSK 3chiến thắng失望shī wàngHSK 4thất vọng看望kàn wàngHSK 4thăm期望qī wàngHSK 5có kỳ vọng渴望kě wàngHSK 5khao khát绝望jué wàngHSK 5tuyệt vọng胜负shèng fùHSK 5thắng hoặc bạiXem thêm (3)