脑子进水[nǎo zi jìn shuǐ] [脑 子 进 THỦY]Lưu từKhácmất trí; điên; rối tríChữ trong từ脑nǎonão子zǐcon trai进jìntiến lên水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển脑袋nǎo daiHSK 4đầu矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:昏头hūn tóumất trí失张失智shī zhāng shī zhìmất trí疯疯癫癫fēng feng diān diānmất trí