昏头
[hūn tóu] [昏 头]
mất trí; hoảng loạn; ngẩn ngơ
我们需要保持冷静,不要被盲目的狂热冲昏头脑。
wǒ men xū yào bǎo chí lěng jìng, bú yào bèi máng mù dì kuáng rè chōng hūn tóu nǎo.Chúng ta cần giữ bình tĩnh, không để sự cuồng nhiệt mù quáng làm che mắt.
[hūn tóu] [昏 头]
mất trí; hoảng loạn; ngẩn ngơ
我们需要保持冷静,不要被盲目的狂热冲昏头脑。
wǒ men xū yào bǎo chí lěng jìng, bú yào bèi máng mù dì kuáng rè chōng hūn tóu nǎo.Chúng ta cần giữ bình tĩnh, không để sự cuồng nhiệt mù quáng làm che mắt.