昏头昏脑[hūn tóu hūn nǎo] [昏 头 昏 脑]Lưu từKhácmơ hồ; chóng mặt; ngất xỉuChữ trong từ昏hūnmê muội头tóuđầu昏hūnmê muội脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu昏迷hūn míHSK 7mất ý thứcTừ cận nghĩa:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕yūnHSK 6mơ hồ暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ糊涂hú tuHSK 7mơ hồ隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ悜chěngmơ hồ惚hūmơ hồ沌dùnmơ hồXem thêm (3)