脚底
[jiǎo dǐ] [脚 底]
lòng bàn chân
他在草地上散步时,脚底不小心被尖刺扎了一下。
tā zài cǎo dì shàng sàn bù shí, jiǎo dǐ bù xiǎo xīn bèi jiān cì zhā le yí xià.Khi đi dạo trên bãi cỏ, lòng bàn chân anh ấy vô tình bị gai nhọn đâm phải.
[jiǎo dǐ] [脚 底]
lòng bàn chân
他在草地上散步时,脚底不小心被尖刺扎了一下。
tā zài cǎo dì shàng sàn bù shí, jiǎo dǐ bù xiǎo xīn bèi jiān cì zhā le yí xià.Khi đi dạo trên bãi cỏ, lòng bàn chân anh ấy vô tình bị gai nhọn đâm phải.