脱咖啡因[tuō kā fēi yīn] [脱 咖 啡 因]Lưu từKhácđã khử caffeineChữ trong từ脱tuōrụng咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âm因yīndoTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi基因jī yīnHSK 7gen (từ mượn)脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:无咖啡因wú kā fēi yīnđã khử caffeine