无咖啡因[wú kā fēi yīn] [无 咖 啡 因]Lưu từKhácđã khử caffeineChữ trong từ无wúkhông có咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âm因yīndoTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脱咖啡因tuō kā fēi yīnđã khử caffeine