脱换[tuō huàn] [脱 换]Lưu từKhácthay lôngChữ trong từ脱tuōrụng换huàntrao đổiTừ cùng chữ:交换jiāo huànHSK 4trao đổi更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi转换zhuǎn huànHSK 5thay đổi变换biàn huànHSK 6thay đổi兑换duì huànHSK 7chuyển đổi撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thế轮换lún huànHSK 8xoay vòng替换tì huànHSK 9thay thếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:换毛huàn máothay lông (của chim)换羽huàn yǔthay lông