脸皮厚[liǎn pí hòu] [脸 皮 厚]Lưu từKháctrơ tráoChữ trong từ脸liǎnkhuôn mặt皮pída厚hòudàyTừ cùng chữ:深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt脸色liǎn sèHSK 5nước da丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng敦厚dūn hòuHSK 7chân thành醇厚chún hòuHSK 7đậm đà và phong phú得天独厚dé tiān dú hòuHSK 7được trời phú (thành ngữ)宽厚kuān hòuHSK 8khoan dung浓厚nóng hòuHSK 8dàyXem thêm (2)Từ cận nghĩa:讪脸shàn liǎntrơ tráo颜厚yán hòutrơ tráo厚脸皮hòu liǎn pítrơ tráo