颜厚[yán hòu] [颜 厚]Lưu từKháctrơ tráoChữ trong từ颜yánmàu厚hòudàyTừ ghép:颜厚有忸怩yán hòu yǒu niǔ níngười trơ tráo nhất cũng có lúc thấy xấu hổ (thành ngữ)Từ cùng chữ:颜色yán sèHSK 2màu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc丰厚fēng hòuHSK 7hào phóng敦厚dūn hòuHSK 7chân thành醇厚chún hòuHSK 7đậm đà và phong phú得天独厚dé tiān dú hòuHSK 7được trời phú (thành ngữ)宽厚kuān hòuHSK 8khoan dung浓厚nóng hòuHSK 8dày雄厚xióng hòuHSK 9đáng kểTừ cận nghĩa:讪脸shàn liǎntrơ tráo厚脸皮hòu liǎn pítrơ tráo脸皮厚liǎn pí hòutrơ tráo