脾性[pí xìng] [脾 性]Lưu từKháctính cách; khí chấtChữ trong từ脾pílá lách性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam脾气pí qiHSK 5tính cách任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脾气pí qiHSK 5tính cách质zhìtính cách心地xīn dìtính cách